0938 036 038

Menu
PHIÊN BẢN 2.4G MT 2.4G AT 2.7V AT 2.8G AT 4x4
Mã động cơ 2GD-FTV 2TR-FE 1GD-FTV
Nhiên liệu Dầu DIESEL Xăng Dầu DIESEL
Hệ thống nhiên liệu Tăng áp,
Phun dầu Common Rail
Phun xăng
điện tử
Tăng áp,
Common Rail
Dung tích công tác 2393 2694 2755
Loại động cơ 4 xylanh thẳng hảng, 16 van, DOHC
Công suất tối đa 110 (148)/ 3400 122 (164)/ 5200 130 (174)/ 3400
Mô men xoắn cực đại 400/1600-2000 245/4000 450/2400
Tỷ số nén 15.6 10.2 15.6
Tốc độ tối đa 160 170 175 180
Tiêu chuẩn khí xả EURO 4
Dung tích bình nhiên liệu 80 lít
Hộp số Số tay 6 cấp Số Tự động 6 cấp
Chế độ lái ECO mode/ PWD mode
Dẫn động Cầu sau 2 cầu
Hệ thống
treo
Trước Độc lập, tay đòn kép, thanh cân bằng
Sau Liên kết 4 điểm, lò xo cuộn, tay đòn bên
Lốp xe 265/65R17 265/60R18
Mâm xe Mâm đúc hợp kim nhôm
Mức tiêu hao nhiên liệu Kết hợp 7.2 7.49 10.7 8.7
Trong đô thị 8.7 9.05 13.6 11.4
Ngoài đô thị 6.2 6.57 9.1 7.2
PHIÊN BẢN 2.4G MT 2.4G AT 2.7V AT 2.8G AT 4x4
Kích thước tổng thể 4795 x 1855 x 1835 (mm)
Chiều dài cơ sở 2745 (mm)
Chiều rộng cơ sở 1545 x 1555
Khoảng sáng gầm xe 219 (mm)
Bán kính quay vòng tối thiểu 5.8 (m)
Trọng lượng không tải 1980 1995 1875 2105
Trọng lượng toàn tải 2065 2500 2750
Cụm đèn
trước
Đèn chiếu gần Halogen
dạng bóng chiếu
LED
bóng chiếu
Halogen
bóng chiếu
Đèn chiếu xa
Đèn ban ngày --- LED
Hệ thống cân bằng góc chiếu Chỉnh tay Tự động
Bật tắt đèn tự động --- Có trang bị
Chế độ đèn chờ dẫn đường --- Có trang bị
Đèn sương mù trước Dạng Halogen
Cụm đèn sau Dạng LED
Gương
chiếu hậu
Điều chỉnh điện Có nút điều chỉnh
Gập điện Có nút bấm
Tích hợp đèn báo rẽ Dạng LED
Đèn chào mừng ---
Đèn báo phanh trên cao Dạng LED
PHIÊN BẢN 2.4G MT 2.4G AT 2.7V AT 2.8G AT 4x4
Tay lái Kiểu 3 chấu Urethane Bọc da, ốp gỗ, mạ bạc
Nút điều khiển  Hệ thống âm thanh, điện thoại, màn hình đa thông tin
Điều chỉnh Chỉnh tay 4 hướng
Trợ lực Thủy lực
Lẫy chuyển số --- Tích hợp trên Vô lăng
Điều khiển hành trình --- Cần điều khiển trên Vô lăng
Kính chiếu hậu trong xe 2 chế độ ngày đêm
Bảng đồng hồ trung tâm Analog Dạng Optitron
Màn hình đa thông tin LCD Màn hình TFT 4.2 inch
Khởi động thông minh --- Start/ Stop
Chất liệu ghế Nỉ Bọc da cao cấp đen
Số chỗ ngồi 7 chỗ ngồi
Cốp điện ---
PHIÊN BẢN 2.4G MT 2.4G AT 2.7V AT 2.8G AT 4x4
Hàng ghế
trước
Ghế người lái Chỉnh tay 6 hướng Chỉnh điện 8 hướng
Ghế hành khách Chỉnh tay 4 hướng
Hàng ghế giữa Bệ tựa tay ở giữa, gập 60:40 1 chạm, chỉnh cơ 4 hướng
Hàng ghế sau Ngả lưng ghế, gập 50:50 sang 2 bên, có tựa tay
Hệ thống điều hòa Chỉnh tay, 2 dàn lạnh Tự động 2 dàn lạnh
Cửa gió sau Trang bị cho tất cả hàng ghế
Hệ thống Âm thanh giải trí Đầu CD Đầu DVD màn hình cảm ứng 7 inch
Số loa 6 loa
Kết nối Radio/ USB/ AUX/ Bluetooth
Hệ thống chìa khóa Chìa khóa rời Remote
Hệ thống chống trộm Loại có báo động
HT mã hóa khóa động cơ Có trang bị
Khóa cửa từ xa Trang bị trên chìa khóa
Mở khóa thông minh --- Tự động
Cửa sổ điều chỉnh điện Tự động/ chống kẹt ghế lái Tự động/ chống kẹt
PHIÊN BẢN 2.4G MT 2.4G AT 2.7V AT 2.8G AT 4x4
Hệ thống
Phanh
Phía trước Đĩa thông gió
Phía sau Đĩa đặc
Đèn báo phanh khẩn cấp Trang bị
HT chống bó cứng phanh ABS Có trang bị
HT hỗ trợ lực phanh khẩn cấp BA Có trang bị
HT phân phối lực phanh điện tử EBD Có trang bị
HT ổn định thân xe điện tử VSC Có trang bị
Hệ thống kiểm soát lực kéo TRC Có trang bị A-TRC
HT hỗ trợ khởi hành ngang dốc HAC Có trang bị
Cảm biến lùi xe Có trang bị
Camera lùi xe --- Có trang bị
PHIÊN BẢN 2.4G MT 2.4G AT 2.7V AT 2.8G AT 4x4
Túi khí phía trước Trang bị cho người lái và hành khách trước
Túi khí hông ghế trước Trang bị cho hàng ghế phía trước
Túi khí đầu gối Trang bị cho người lái
Túi khí rèm Trang bị 2 bên hông xe
Công tắc tắt túi khí Tắt túi khí ghế hành khách trước
Dây đai an toàn Loại 3 điểm ELR với 7 vị trí
Móc khóa ghế an toàn
trẻ em ISOFIX
Trang bị cho hàng ghế giữa
Ghế cấu trúc giảm
chấn thương đốt sống cổ
Tất cả các ghế ngồi
Khung xe hấp thụ
xung lực GOA
Có trang bị
Cột lái tự đổ Trang bị ở ghế lái
Bàn đạp phanh tự đổ Trang bị cho người lái
BẠC

TÙY CHỌN MÀU XE

BẠC BẠC
1D6
ĐỒNG ĐỒNG
4V8
NÂU NÂU
4W9
NGỌC TRAI NGỌC TRAI
070
ĐEN ĐEN
218
Toyota Fortuner

Fortuner 2.4G MT Diesel CKD 1.033.000.000 đ

Fortuner 2.4G AT Diesel CKD 1.096.000.000 đ

Fortuner 2.7V AT Xăng CBU 1.150.000.000 đ

Fortuner 2.7V AT TRD CKD 0 đ

Fortuner 2.7V AT 4x4 CBU 1.236.000.000 đ

Fortuner 2.8V AT 4x4 Diesel 1.354.000.000 đ

(Giá trên đã bao gồm Thuế VAT)

Muốn sỡ hữu ngay!

Liên hệ với chúng tôi để biết thêm chi tiết

dutoan

đăng Ký nhận ưu đãi